三節兩壽 sān jié liǎng shòu · tam tiết lưỡng thọ Hán Việt: tam tiết lưỡng thọ · Pinyin: sān jié liǎng shòu Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 節 (tiết) + 兩 (lưỡng) + 壽 (thọ)Pinyinsān jié liǎng shòuHán Việttam tiết lưỡng thọCấu tạo三 + 節 + 兩 + 壽 · tam + tiết + lưỡng + thọ nghĩa thành phần: tam + tiết + lưỡng + thọ