三紅秀才 sān hóng xiù cái · tam hồng tú tài Hán Việt: tam hồng tú tài · Pinyin: sān hóng xiù cái Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 紅 (hồng) + 秀 (tú) + 才 (tài)Pinyinsān hóng xiù cáiHán Việttam hồng tú tàiCấu tạo三 + 紅 + 秀 + 才 · tam + hồng + tú + tài nghĩa thành phần: tam + hồng + tú + tài