三維動畫 sān wéi dòng huà · tam duy động họa Hán Việt: tam duy động họa · Pinyin: sān wéi dòng huà Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 維 (duy) + 動 (động) + 畫 (họa)Pinyinsān wéi dòng huàHán Việttam duy động họaCấu tạo三 + 維 + 動 + 畫 · tam + duy + động + họa nghĩa thành phần: tam + duy + động + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 利用计算机技术生成的、模拟三维空间中场景和实物的动画。