三維打印 sān wéi dǎ yìn · tam duy đả ấn Hán Việt: tam duy đả ấn · Pinyin: sān wéi dǎ yìn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 維 (duy) + 打 (đả) + 印 (ấn)Pinyinsān wéi dǎ yìnHán Việttam duy đả ấnCấu tạo三 + 維 + 打 + 印 · tam + duy + đả + ấn nghĩa thành phần: tam + duy + đả + ấn