三維模型 sān wéi mó xíng · tam duy mô hình Hán Việt: tam duy mô hình · Pinyin: sān wéi mó xíng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 維 (duy) + 模 (mô) + 型 (hình)Pinyinsān wéi mó xíngHán Việttam duy mô hìnhCấu tạo三 + 維 + 模 + 型 · tam + duy + mô + hình nghĩa thành phần: tam + duy + mô + hình