三級火箭 tam cấp hỏa tiến Hán Việt: tam cấp hỏa tiến Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 級 (cấp) + 火 (hỏa) + 箭 (tiến)Hán Việttam cấp hỏa tiếnCấu tạo三 + 級 + 火 + 箭 · tam + cấp + hỏa + tiến nghĩa thành phần: tam + cấp + hỏa + tiến Nghĩa EngCihui 三級火箭 ānjí huǒjiàn n. three-stage rocket M:⁴méi