三級結構 sān jí jié gòu · tam cấp kết cấu Hán Việt: tam cấp kết cấu · Pinyin: sān jí jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 級 (cấp) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinsān jí jié gòuHán Việttam cấp kết cấuCấu tạo三 + 級 + 結 + 構 · tam + cấp + kết + cấu nghĩa thành phần: tam + cấp + kết + cấu