三線地區 tam tuyến địa khu Hán Việt: tam tuyến địa khu Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 線 (tuyến) + 地 (địa) + 區 (khu)Hán Việttam tuyến địa khuCấu tạo三 + 線 + 地 + 區 · tam + tuyến + địa + khu nghĩa thành phần: tam + tuyến + địa + khu Nghĩa EngCihui 三線地區 ānxiàn dìqū p.w. remote regions away from the coastal areas