三线地区

tam tuyến địa khu

Hán Việt: tam tuyến địa khu

Tổng quan

Cấu tạo: 三 (tam) + 線 (tuyến) + 地 (địa) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng sâu vùng xa
  • Biên soạn dìqū p.w. remote regions away from the coastal areas

Eng

  • Cihui 三線地區 ānxiàn dìqū p.w. remote regions away from the coastal areas

Từ liên quan

Gần nghĩa

地区冲突 · 地区号码 · 地区差价 · 地区法院 · 地区经济 · 三线性 · 三线的 · 地区元老院