三翮六翼

sān hé liù yì tam cách lục dực

Hán Việt: tam cách lục dực · Pinyin: sān hé liù yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (cách) + (lục) + (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 九鼎的别名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.九鼎的别名。