三翻四覆

sān fān sì fù tam phiên tứ phúc

Hán Việt: tam phiên tứ phúc · Pinyin: sān fān sì fù

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (phiên) + (tứ) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 翻:转。反复无常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.多次重复。
  • Tân Hoa Tự Điển 翻转。反复无常。