三翼飛機 tam dực phi ki Hán Việt: tam dực phi ki Tổng quan máy bay ba lớp cánh Cấu tạo: 三 (tam) + 翼 (dực) + 飛 (phi) + 機 (ki)Hán Việttam dực phi kiCấu tạo三 + 翼 + 飛 + 機 · tam + dực + phi + ki nghĩa thành phần: tam + dực + phi + ki Nghĩa ViệtCihui máy bay ba lớp cánh