三老四嚴 sān lǎo sì yán · tam lão tứ nghiêm Hán Việt: tam lão tứ nghiêm · Pinyin: sān lǎo sì yán Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 老 (lão) + 四 (tứ) + 嚴 (nghiêm)Pinyinsān lǎo sì yánHán Việttam lão tứ nghiêmCấu tạo三 + 老 + 四 + 嚴 · tam + lão + tứ + nghiêm nghĩa thành phần: tam + lão + tứ + nghiêm