三老四少

sān lǎo sì shǎo tam lão tứ thiểu

Hán Việt: tam lão tứ thiểu · Pinyin: sān lǎo sì shǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (lão) + (tứ) + (thiểu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①老少众人。②方言。称参加青帮的人。犹言老少爷们或兄弟爷们。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.老少众人。 2.方言。称参加青帮的人。犹言老少爷们或兄弟爷们。

Eng

  • Cihui 三老四少 ānlǎosìshào f.e. secret societies