三耳秀才

sān ěr xiù cái tam nhĩ tú tài

Hán Việt: tam nhĩ tú tài · Pinyin: sān ěr xiù cái

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (nhĩ) + (tú) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指很聪明的人。也比喻人狡猾。