三肢麻痹 tam chi ma tí Hán Việt: tam chi ma tí Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 肢 (chi) + 麻 (ma) + 痹 (tí)Hán Việttam chi ma tíCấu tạo三 + 肢 + 麻 + 痹 · tam + chi + ma + tí nghĩa thành phần: tam + chi + ma + tí Nghĩa EngCihui triplegia