三胚層的

tam phôi tằng đích

Hán Việt: tam phôi tằng đích

Tổng quan

(sinh vật học) có ba lá phôi, có ba lá phôi bì

Cấu tạo: (tam) + (phôi) + (tằng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh vật học) có ba lá phôi, có ba lá phôi bì