三腳兩步

sān jiǎo liǎng bù tam cước lưỡng bộ

Hán Việt: tam cước lưỡng bộ · Pinyin: sān jiǎo liǎng bù

Tổng quan

vội vã | chỉ cách vài bước

Cấu tạo: (tam) + (cước) + (lưỡng) + (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vội vã | chỉ cách vài bước

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①形容走得快。②指走不多远。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容走得快。 2.谓走不多远。

Eng

  • CC-CEDICT hurriedly|just a few steps away
  • Cihui 三腳兩步 ānjiǎoliǎngbù f.e. 1. in great haste 2. nearby