三腳蝦蟆

sān jiǎo há má tam cước hà mô

Hán Việt: tam cước hà mô · Pinyin: sān jiǎo há má

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (cước) + (hà) + (mô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 歇后语,没处寻之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.歇后语,没处寻之意。