三臡八菹 sān ní bā zū · tam nê bát trư Hán Việt: tam nê bát trư · Pinyin: sān ní bā zū Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 臡 (nê) + 八 (bát) + 菹 (trư)Pinyinsān ní bā zūHán Việttam nê bát trưCấu tạo三 + 臡 + 八 + 菹 · tam + nê + bát + trư nghĩa thành phần: tam + nê + bát + trư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指精美的肴馔。亦借喻精美的诗文。