三自一包

sān zì yī bāo tam tự nhất bao

Hán Việt: tam tự nhất bao · Pinyin: sān zì yī bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (tự) + (nhất) + (bao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缩略语。自留地﹑自由市场﹑自负盈亏和包产到户的合称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缩略语。自留地﹑自由市场﹑自负盈亏和包产到户的合称。