三至之讒 sān zhì zhī chán · tam chí chi sàm Hán Việt: tam chí chi sàm · Pinyin: sān zhì zhī chán Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 至 (chí) + 之 (chi) + 讒 (sàm)Pinyinsān zhì zhī chánHán Việttam chí chi sàmCấu tạo三 + 至 + 之 + 讒 · tam + chí + chi + sàm nghĩa thành phần: tam + chí + chi + sàm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谗:谗言,坏话。形容经反复传播,影响恶劣的诽谤性言语。