三舍人詩 sān shě rén shī · tam xá nhân thi Hán Việt: tam xá nhân thi · Pinyin: sān shě rén shī Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 舍 (xá) + 人 (nhân) + 詩 (thi)Pinyinsān shě rén shīHán Việttam xá nhân thiCấu tạo三 + 舍 + 人 + 詩 · tam + xá + nhân + thi nghĩa thành phần: tam + xá + nhân + thi