三色堇紫 sān sè jǐn zǐ · tam sắc cận tử Hán Việt: tam sắc cận tử · Pinyin: sān sè jǐn zǐ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 色 (sắc) + 堇 (cận) + 紫 (tử)Pinyinsān sè jǐn zǐHán Việttam sắc cận tửCấu tạo三 + 色 + 堇 + 紫 · tam + sắc + cận + tử nghĩa thành phần: tam + sắc + cận + tử