三節人從

sān jié rén cóng tam tiết nhân tòng

Hán Việt: tam tiết nhân tòng · Pinyin: sān jié rén cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (tiết) + (nhân) + (tòng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代(包括夏﹑辽﹑金)出国使节的随员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代(包括夏﹑辽﹑金)出国使节的随员。