三花聚頂

sān huā jù dǐng tam hoa tụ đính

Hán Việt: tam hoa tụ đính · Pinyin: sān huā jù dǐng

Tổng quan

tam hoa tụ đỉnh

Cấu tạo: (tam) + (hoa) + (tụ) + (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tam hoa tụ đỉnh