三茶六禮

sān chá liù lǐ tam trà lục lễ

Hán Việt: tam trà lục lễ · Pinyin: sān chá liù lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (trà) + (lục) + (lễ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 三茶六禮 āncháliùlǐ f.e. marry sb. with the proper ceremonies