三荊同株

sān jīng tóng zhū tam kinh đồng chu

Hán Việt: tam kinh đồng chu · Pinyin: sān jīng tóng zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (kinh) + (đồng) + (chu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 荆树虽三杈而同一株干。比喻同胞兄弟。也指兄弟分而复合。