三荒五月

sān huāng wǔ yuè tam hoang ngũ nguyệt

Hán Việt: tam hoang ngũ nguyệt · Pinyin: sān huāng wǔ yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (hoang) + (ngũ) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指春夏之交青黄不接时期。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指春夏之交青黄不接时期。