三菱財閥 sān líng cái fá · tam lăng tài phiệt Hán Việt: tam lăng tài phiệt · Pinyin: sān líng cái fá Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 菱 (lăng) + 財 (tài) + 閥 (phiệt)Pinyinsān líng cái fáHán Việttam lăng tài phiệtCấu tạo三 + 菱 + 財 + 閥 · tam + lăng + tài + phiệt nghĩa thành phần: tam + lăng + tài + phiệt