三藏学者 tam tàng học giả Hán Việt: tam tàng học giả Tổng quan tam tạng học giả (術語)指小乘之學人。☸ Cấu tạo: 三 (tam) + 藏 (tàng) + 学 (học) + 者 (giả)Hán Việttam tàng học giảCấu tạo三 + 藏 + 学 + 者 · tam + tàng + học + giả nghĩa thành phần: tam + tàng + học + giả Nghĩa ViệtCihui tam tạng học giả (術語)指小乘之學人。☸