三蛇九鼠 sān shé jiǔ shǔ · tam xà cửu thử Hán Việt: tam xà cửu thử · Pinyin: sān shé jiǔ shǔ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 蛇 (xà) + 九 (cửu) + 鼠 (thử)Pinyinsān shé jiǔ shǔHán Việttam xà cửu thửCấu tạo三 + 蛇 + 九 + 鼠 · tam + xà + cửu + thử nghĩa thành phần: tam + xà + cửu + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻为害庄稼的东西很多。