三街兩市 sān jiē liǎng shì · tam nhai lưỡng thị Hán Việt: tam nhai lưỡng thị · Pinyin: sān jiē liǎng shì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 街 (nhai) + 兩 (lưỡng) + 市 (thị)Pinyinsān jiē liǎng shìHán Việttam nhai lưỡng thịCấu tạo三 + 街 + 兩 + 市 · tam + nhai + lưỡng + thị nghĩa thành phần: tam + nhai + lưỡng + thị