三街六巷

sān jiē liù xiàng tam nhai lục hạng

Hán Việt: tam nhai lục hạng · Pinyin: sān jiē liù xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (nhai) + (lục) + (hạng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 街市。《紅樓夢》第二四回:「這三街六巷,憑他是誰,有人得罪了我醉金剛倪二的街坊,管叫他人離家散。」也作「三街六市」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泛指大街小巷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹三街两市。

Eng

  • Cihui 三街六巷 ānjiēliùxiàng f.e. streets and lanes