三表五餌 sān biǎo wǔ ěr · tam biểu ngũ nhị Hán Việt: tam biểu ngũ nhị · Pinyin: sān biǎo wǔ ěr Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 表 (biểu) + 五 (ngũ) + 餌 (nhị)Pinyinsān biǎo wǔ ěrHán Việttam biểu ngũ nhịCấu tạo三 + 表 + 五 + 餌 · tam + biểu + ngũ + nhị nghĩa thành phần: tam + biểu + ngũ + nhị