三親六眷

sān qīn liù juàn tam thân lục quyến

Hán Việt: tam thân lục quyến · Pinyin: sān qīn liù juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (thân) + (lục) + (quyến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 眾親戚。元.關漢卿《魯齋郎》第一折:「只待置下莊房買下田,家私積有數千,那裡管三親六眷盡埋冤。」也作「三親四眷」。

Eng

  • Cihui 三親六眷 ānqīnliùjuàn f.e. all the kinsmen