三覺侍郎

sān jué shì láng tam giác thị lang

Hán Việt: tam giác thị lang · Pinyin: sān jué shì láng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (giác) + (thị) + (lang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋赵叔问之谑称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋赵叔问之谑称。