三角关系

sān jiǎo guān xìtam giác quan hệ

Hán Việt: tam giác quan hệ · Pinyin: sān jiǎo guān xì

Tổng quan

mối quan hệ tay ba; (đặc biệt) mối tình tay ba

Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 關 (quan) + 係 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan hệ tay ba
  • Tần suất từ hình tam giác, ê ke, thước nách, (âm nhạc) kẻng ba góc, bộ ba
  • Biên soạn triangular relation

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi triangle

Eng

  • Cihui triangular relationship; (esp.) a love triangle
  • Tần suất từ n. triangular relation

Đức

  • Handedict Dreiecksbeziehung
  • Handedict Dreiecksbeziehung, Dreiecksverhältnis

Từ liên quan

Gần nghĩa

三角恋爱 · 三角函数 · 三角帆船 · 三角形布 · 三角形的 · 三角恐龙 · 三角柱体 · 三角法的