三角關係
tam giác quan hệ
Hán Việt: tam giác quan hệ · Pinyin: sān jiǎo guān xì
Tổng quan
mối quan hệ tay ba | (đặc biệt) mối tình tay ba
Nghĩa
Việt
- Cihui mối quan hệ tay ba | (đặc biệt) mối tình tay ba
Eng
- CC-CEDICT triangular relationship; (esp.) a love triangle
- Cihui triangular relationship; (esp.) a love triangle