三角函數

sān jiǎo hán shù tam giác hàm sổ

Hán Việt: tam giác hàm sổ · Pinyin: sān jiǎo hán shù

Tổng quan

hàm số lượng giác

Cấu tạo: (tam) + (giác) + (hàm) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàm số lượng giác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 直角三角形的三邊,關於其任一銳角,可組成六種比率,而稱為此角的正弦、餘弦;正切、餘切;正割、餘割。

Eng

  • CC-CEDICT trigonometric function
  • Cihui trigonometric function