三角函数

sān jiǎo hán shùtam giác hàm sổ

Hán Việt: tam giác hàm sổ · Pinyin: sān jiǎo hán shù

Tổng quan

HÀM SỔ hàm số lượng giác

新华 · Tân Hoa Đại lục

在直角三角形中,各边长度两两之间的比值是锐角的函数。每个锐角有六个三角函数,记作正弦(sin)、余弦(cos)、正切(tan,或tg)、余切(cot,或ctg)、正割(sec)、余割(csc)。例如锐角∠A的三角函数:sinA=a/c,cosA=b/c,tanA=a/b,cotA=b/a,secA=c/b,cscA=c/a,见图(一)。三角函数的概念可推广到任意角。对于任意角α,以角的顶点为原点,角的始边作X轴正方向,建立平面直角坐标系XOY,设P(x,y)为角α终边上任意一点,P点到原点距离为r=√(x²+y²)>0。则sinα=y/r,cosα=x/r,tanα=y/x,cotα=x/y,secα=r/x,cscα=r/y,见图(二)。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

直角三角形的三邊,關於其任一銳角,可組成六種比率,而稱為此角的正弦、餘弦; 正切、餘切; 正割、餘割。

Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 函 (hàm) + 數 (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàm số lượng giác
  • Tần suất từ hàm số lượng giác
  • Biên soạn circular/trigonometric functions

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 直角三角形的三邊,關於其任一銳角,可組成六種比率,而稱為此角的正弦、餘弦; 正切、餘切; 正割、餘割。

Eng

  • Cihui trigonometric function
  • Tần suất từ n. <math.> circular/trigonometric functions

Đức

  • Handedict trigonometrische Funktion, Winkelfunktion (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三角恋爱 · 三角关系 · 三角帆船 · 三角形布 · 三角形的 · 三角恐龙 · 三角柱体 · 三角法的