三角帆船

tam giác phàm thuyền

Hán Việt: tam giác phàm thuyền

Tổng quan

lateen sail buồm tam giác

Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 帆 (phàm) + 船 (thuyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuyền buồm tam giác

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi lateen

Từ liên quan

Gần nghĩa

三角恋爱 · 三角关系 · 三角函数 · 三角形布 · 三角形的 · 三角恐龙 · 三角柱体 · 三角法的