三角法學者 tam giác pháp học giả Hán Việt: tam giác pháp học giả Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 法 (pháp) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việttam giác pháp học giảCấu tạo三 + 角 + 法 + 學 + 者 · tam + giác + pháp + học + giả nghĩa thành phần: tam + giác + pháp + học + giả Nghĩa EngCihui trigonometer