三角泳裝 sān jiǎo yǒng zhuāng · tam giác vịnh trang Hán Việt: tam giác vịnh trang · Pinyin: sān jiǎo yǒng zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 泳 (vịnh) + 裝 (trang)Pinyinsān jiǎo yǒng zhuāngHán Việttam giác vịnh trangCấu tạo三 + 角 + 泳 + 裝 · tam + giác + vịnh + trang nghĩa thành phần: tam + giác + vịnh + trang