三角胸衣 sān jiǎo xiōng yī · tam giác hung y Hán Việt: tam giác hung y · Pinyin: sān jiǎo xiōng yī Tổng quan (sử học) cái yếm Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 胸 (hung) + 衣 (y)Pinyinsān jiǎo xiōng yīHán Việttam giác hung yCấu tạo三 + 角 + 胸 + 衣 · tam + giác + hung + y nghĩa thành phần: tam + giác + hung + y Nghĩa ViệtCihui (sử học) cái yếm