三角酵母屬 tam giác diếu mẫu chúc Hán Việt: tam giác diếu mẫu chúc Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 酵 (diếu) + 母 (mẫu) + 屬 (chúc)Hán Việttam giác diếu mẫu chúcCấu tạo三 + 角 + 酵 + 母 + 屬 · tam + giác + diếu + mẫu + chúc nghĩa thành phần: tam + giác + diếu + mẫu + chúc Nghĩa EngCihui Trigonopsis