三角鋼琴

sānjiǎogāngqíng tam giác cương cầm

Hán Việt: tam giác cương cầm · Pinyin: sānjiǎogāngqíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tam) + (giác) + (cương) + (cầm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui grand piano