三角雲紋 tam giác vân văn Hán Việt: tam giác vân văn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 角 (giác) + 雲 (vân) + 紋 (văn)Hán Việttam giác vân vănCấu tạo三 + 角 + 雲 + 紋 · tam + giác + vân + văn nghĩa thành phần: tam + giác + vân + văn Nghĩa EngCihui 三角雲紋 ānjiǎo yúnwén n. <art> cloud-in-triangle pattern