三諫之義 sān jiàn zhī yì · tam gián chi nghĩa Hán Việt: tam gián chi nghĩa · Pinyin: sān jiàn zhī yì Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 諫 (gián) + 之 (chi) + 義 (nghĩa)Pinyinsān jiàn zhī yìHán Việttam gián chi nghĩaCấu tạo三 + 諫 + 之 + 義 · tam + gián + chi + nghĩa nghĩa thành phần: tam + gián + chi + nghĩa