三語動詞 tam ngữ động từ Hán Việt: tam ngữ động từ Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 語 (ngữ) + 動 (động) + 詞 (từ)Hán Việttam ngữ động từCấu tạo三 + 語 + 動 + 詞 · tam + ngữ + động + từ nghĩa thành phần: tam + ngữ + động + từ Nghĩa EngCihui 三語動詞 ānyǔ dòngcí n. <lg.> three-word verb