三請四喚 tam thỉnh tứ hoán Hán Việt: tam thỉnh tứ hoán Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 請 (thỉnh) + 四 (tứ) + 喚 (hoán)Hán Việttam thỉnh tứ hoánCấu tạo三 + 請 + 四 + 喚 · tam + thỉnh + tứ + hoán nghĩa thành phần: tam + thỉnh + tứ + hoán Nghĩa EngCihui 三請四喚 ānqǐngsìhuàn f.e. invite and call repeatedly