三讀通過 tam độc thông quá Hán Việt: tam độc thông quá Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 讀 (độc) + 通 (thông) + 過 (quá)Hán Việttam độc thông quáCấu tạo三 + 讀 + 通 + 過 · tam + độc + thông + quá nghĩa thành phần: tam + độc + thông + quá Nghĩa EngCihui 三讀通過 āndú tōngguò v.p. pass a bill by reading it three times in a legislative session