三豕金根 sān shǐ jīn gēn · tam thỉ kim căn Hán Việt: tam thỉ kim căn · Pinyin: sān shǐ jīn gēn Tổng quan Cấu tạo: 三 (tam) + 豕 (thỉ) + 金 (kim) + 根 (căn)Pinyinsān shǐ jīn gēnHán Việttam thỉ kim cănCấu tạo三 + 豕 + 金 + 根 · tam + thỉ + kim + căn nghĩa thành phần: tam + thỉ + kim + căn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển “三豕”本作“己亥”,“金根”,史传有金根车,后误作“金银”。指字讹误。